pedal to the metal

/ˈmɛtl̟/
Cụm từ
  1. (Thành ngữ) Tốc độ tối đa.
    (idiomatic) At maximum speed.
    Từ đồng nghĩa:pedals to the metal
  2. (Thành ngữ) Với nỗ lực tối đa.
    (idiomatic) With maximum effort.
🎬 Nghe “pedal to the metal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish